Cung cấp thiết bị trao đổi nhiệt Taibong (Hàn Quốc)

anh

Kích thước sản phẩm:

Model Diện tích tấm (m2) Kích thước Nozzle Lưu lượng tối đa (m3/hr) Kích thước sản phẩm (mm)
(Tiêu chuẩn) Rộng (W) Cao (H) Dài (L)
TX05 0.0152 3/4″(20A) 4 128 270 70 – 320
TX07 0.034 1-1/2″(40A) 12 192 466 330 – 510
TX3 GD 0.09 2-1/2″(65A) 50 346 775 517 – 1680
AN 0.17 1145
AX 0.25 1515
TX4 GD 0.101 4″(100A) 120 495 874 780 – 1780
AP 0.228 1151
AN 0.348 1428
AX 0.467 1705
TX8 GD 0.37 8″(200A) 550 740 1459 1390 – 3350
AN 0.68 1944
TX9 GD 0.27 8″(200A) 550 740 1297 1150 – 2770
AP 0.47 1620
AN 0.68 1944
AX 0.89 2267
TX14 GD 0.84 12″(300A) 1200 1012 1922 1360 – 5060
AP 1.28 2338
AN 1.62 2754
TX16 AN 3.06 18″(450A) 2600 1400 3996 2130 – 5030
TX20 GD 1.08 20″(500A) 3500 1420 2488 2130 – 5030
AP 2.07 3226

Chi tiết liên hệ:

Công ty TNHH kỹ thuật TITANIA

7F, Minh Thai Tower

Số 248 Nguyễn Lương Bằng, T.P Hải Dương

Tel : +84-(0)3203-898-258

Hotline : +84-(0)931-576-258

Email : saledept@titania.com.vn

http://www.titania.com.vn

http://www.taibong.com

DMCA.com Protection Status